Nghĩa của từ "load size" trong tiếng Việt
"load size" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
load size
US /loʊd saɪz/
UK /ləʊd saɪz/
Danh từ
kích thước mẻ giặt, kích thước lô hàng
the amount of items, such as laundry or cargo, that can be or is being carried or processed at one time
Ví dụ:
•
You should select the correct load size on the washing machine to save water.
Bạn nên chọn kích thước mẻ giặt phù hợp trên máy giặt để tiết kiệm nước.
•
The truck driver checked the load size to ensure it didn't exceed the legal limit.
Tài xế xe tải đã kiểm tra kích thước lô hàng để đảm bảo nó không vượt quá giới hạn pháp lý.
Từ liên quan: